Investment Construction & Import Export Equipment 18 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Và Đầu Tư Xây Dựng 18
24
进口笔数
0
出口笔数
$963.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101518278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABJUM54 |
| 成立日期 | 2004-05-20 |
| 联系地址 | Số 1157 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 18 |
| 企业英文名称 | INVESTMENT CONSTRUCTION & IMPORT EXPORT EQUIPMENT 18 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1157 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903413455 |
| 邮箱 | inconex18@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $963.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 12 | $469.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 7 | $272.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
| KYOEI AUTO CORP | 日本 | 2 | $91.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 1 | $68.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| CGM Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.6K | 电动叉车、非电动叉车 |
| NDT Corp Ltd | 日本 | 1 | $29.8K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $6.1K |