XNK Dai Nam Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐạI NAM GROUP
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$593.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801246970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKQHJ22 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 154, Thôn 2B, Xã Bình Thắng, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐẠI NAM GROUP |
| 企业英文名称 | XNK DAI NAM GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 154, Thôn 2B, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84585857785 |
| 邮箱 | dainamgroup.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $410.3K |
| 越南 | 4 | $165.3K |
| 泰国 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ekshita Impex | 印度 | 8 | $370.5K | 其他植物产品、带壳腰果 |
| Eekshita Impex | 越南 | 4 | $165.3K | 其他植物产品 |
| RG Overseas | 印度 | 2 | $39.9K | 药用植物、其他植物产品 |
| Wichian Pengbubpha | 泰国 | 1 | $17.6K | 黄麻包装袋 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 印度 | $47.9K |
| 2024-10-26 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 印度 | $46.2K |
| 2024-10-09 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 印度 | $54.7K |
| 2024-09-18 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 印度 | $54.1K |
| 2024-08-31 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 印度 | $71.1K |
| 2024-07-31 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 越南 | $69.8K |
| 2024-05-22 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 印度 | $36.9K |
| 2024-04-27 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 越南 | $36.5K |
| 2024-03-09 | 黄麻包装袋 | MR WICHIAN PENGBUBPHA | 泰国 | $17.6K |
| 2023-10-27 | 其他植物产品 | EEKSHITA IMPEX | 印度 | $30.6K |