VINA EQUIPMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 辐射检测仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA EQUIPMENT
5
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109245022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q7664Q |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 49B, Dãy A4, Ngõ 622 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP ĐẠI DŨNG |
| 企业英文名称 | VINA EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49B, Dãy A4, Ngõ 622 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84866161055 |
| 邮箱 | vinaequipment.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $16.2K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EGLINK SYSTEM | 日本 | 1 | $16.2K | 雷达设备、示波器 |
| ENRICHTEK TECHNOLOGIES | 中国 | 2 | $1.3K | 辐射检测仪器 |
| CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | 1 | $1.3K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| PEGO ELECTRONICS (YI CHUN) CO.LTD. | 中国 | 1 | $700 | 玻璃容器、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 辐射检测仪器 | ENRICHTEK TECHNOLOGIES | 中国 | $435 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGO ELECTRONICS (YI CHUN) CO.LTD. | 中国 | $350 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGO ELECTRONICS (YI CHUN) CO.LTD. | 中国 | $350 |
| 2025-01-08 | 辐射检测仪器 | ENRICHTEK TECHNOLOGIES | 中国 | $435 |
| 2025-01-08 | 辐射检测仪器 | ENRICHTEK TECHNOLOGIES | 中国 | $435 |
| 2024-06-04 | 电信仪器 | EGLINK SYSTEM | 美国 | $16.2K |
| 2023-02-14 | 辐射检测仪器 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 马来西亚 | $1.3K |