QTM Investment Import Export Trading Consulting Construction Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QTM TOàN CầU
5
进口笔数
0
出口笔数
$443.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108674244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT53XCWD |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QTM TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0329267255 |
| 邮箱 | congtycophanqtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $443.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $201.4K | 灭火产品、灭火器 |
| Richwell Trading Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $129.7K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Yiwu Alimeimei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.9K | 其他特种车辆、其他钢铁铸件 |
| Hangzhou Sunrise Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 注射器、医用家具 |
| Hunan Kecheng Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他离心机、离心机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他离心机 | HUNAN KECHENG INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-03 | 夹层安全玻璃 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-03 | 夹层安全玻璃 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 夹层安全玻璃 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-03 | 离合器联轴器 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-03 | 夹层安全玻璃 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-03 | 夹层安全玻璃 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-03 | 夹层安全玻璃 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 滑轮飞轮 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-03 | 离合器联轴器 | YIWU ALIMEIMEIIMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |