Tokai Sand Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TOKAI SAND Việt Nam
49
进口笔数
83
出口笔数
$489.6K
进口金额
$1.16M
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000465115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3R2VVD |
| 成立日期 | 2007-06-07 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOKAI SAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOKAI SAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842353565170 |
| 邮箱 | info@tokaisandvn.com.vn |
| 传真 | 02353565170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 318.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $226.4K |
| 日本 | 35 | $177.4K |
| 中国 | 6 | $85.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai GCI Resitop Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $226.4K | 酚醛树脂、间苯二酚及盐 |
| Tokai Sand Co., Ltd. | 日本 | 35 | $177.4K | 天然硅砂、其他天然砂 |
| Lyang Qinkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.3K | 陶瓷地砖、其他陶瓷制品 |
| Zibo Aiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Luoyang Strong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他陶瓷制品、陶瓷地砖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $850.5K | 其他液化石油气、其他化学制剂 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $311.4K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他化学制剂 | LUOYANG STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-10-20 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2025-10-20 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2025-10-20 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2025-10-20 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2025-07-11 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-07-11 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2025-07-11 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2025-07-11 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2025-07-11 | 酚醛树脂 | THAI GCI RESITOP CO LTD | 泰国 | $4.0K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $674 |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $18.2K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $994 |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM | 越南 | $341 |