TRUNG NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TRUNG NGUYêN
8
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317555875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHF49RJ |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | 413/3A Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TRUNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/3A Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84778938938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 420330 | 皮革腰带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $121.1K |
| 日本 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | 7 | $121.1K | 其他寝具、泡沫橡胶板 |
| Asanuma Sutuhou | 日本 | 1 | $67 | 皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 皮革腰带 | ASANUMASUTUHOU | 日本 | $67 |
| 2023-09-06 | 其他寝具 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-09-06 | 其他寝具 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-06 | 泡沫橡胶板 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-09-06 | 其他寝具 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $778 |
| 2023-09-06 | 其他寝具 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-06 | 其他寝具 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-06 | 其他寝具 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-06 | 泡沫橡胶板 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $414 |
| 2023-09-06 | 其他寝具 | WENZHOU JIATAI LATEX PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $6.2K |