TTD Minerals & Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 石料颗粒/粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN Và XNK TTD

0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$4.66M
出口金额
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $618.4K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $477.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $618.4K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.6K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $477.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $618.4K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.6K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0700859950
企查查编码QVN0190Q1A
成立日期2022-03-07
联系地址Số 15, ngõ 20, đường Nguyễn Hữu Tiến, tổ 6, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ XNK TTD
企业英文名称TTD MINERALS AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tiểu Khu Lâm Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84934457717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉
251741大理石子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$4.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南45$2.98M木托盘、其他印刷品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南18$602.8K其他泡沫塑料、木托盘
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南9$408.0K其他印刷品、木托盘
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南33$329.6K其他印刷品、其他泡沫塑料
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南42$164.7K其他印刷品、其他钢铁制品
Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd.越南5$71.1KPVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jufeng New Materials Co., Ltd.越南4$55.5K其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.2$46.5K石料颗粒/粉

近期贸易明细

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$1.5K
2025-07-28大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.3K
2025-07-23大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$1.5K
2025-07-19大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.3K
2025-06-26大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.1K
2025-06-12大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.1K
2025-04-29大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.0K
2025-04-22大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.0K
2025-04-21大理石子SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.0K
2025-04-18大理石子ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

TTD Minerals & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →