TTD Minerals & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN Và XNK TTD
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$4.66M
出口金额
—
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700859950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0190Q1A |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 20, đường Nguyễn Hữu Tiến, tổ 6, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ XNK TTD |
| 企业英文名称 | TTD MINERALS AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu Khu Lâm Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84934457717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $4.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.98M | 木托盘、其他印刷品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 18 | $602.8K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 9 | $408.0K | 其他印刷品、木托盘 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 33 | $329.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 42 | $164.7K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $71.1K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.5K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 2 | $46.5K | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-28 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-23 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-19 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-26 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-12 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-29 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-22 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-21 | 大理石子 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-18 | 大理石子 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.5K |