Tan Phu Spare Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG TâN PHú
18
进口笔数
0
出口笔数
$59.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108951226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSMRMY0 |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 285 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG TÂN PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN PHU SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 285 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $41.7K |
| 韩国 | 11 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Solution | 韩国 | 11 | $17.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Danyang Beige Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 车辆照明信号零件、车辆保险杠及零件 |
| Danyang Hongfeng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 车用照明信号装置、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他车辆零件 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $51 |
| 2023-05-10 | 增强橡胶软管 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $33 |
| 2023-05-10 | 车辆照明信号零件 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $18 |
| 2023-05-10 | 其他车辆零件 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $37 |
| 2023-05-10 | 车辆离合器 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $47 |
| 2023-05-10 | 发动机点火设备 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $13 |
| 2023-05-10 | 其他轴承 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $37 |
| 2023-05-10 | 发动机空气滤清器 | SHINSUNG SOLUTION | 韩国 | $26 |
| 2023-05-10 | 车身零件 | Shinsung Solution | 韩国 | $33 |
| 2023-05-10 | 其他车辆零件 | Shinsung Solution | 韩国 | $26 |