Viet Nam Mechanical Automatic Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cơ Khí - Tự Động Hóa Việt Nam

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$18.87M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106936053
企查查编码QVNGG3YVPW
成立日期2015-08-12
联系地址Thôn Liệp Mai, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ - TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MECHANICAL - AUTOMATIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Liệp Mai, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+842462602703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
730451合金钢无缝管
730799其他钢铁管件
392350塑料封口件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$18.87M

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$18.72M钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南2$29.9K其他塑料包装制品、塑料封口件
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南14$28.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南4$17.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南8$14.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$13.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$9.1K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
CDC Pneumatics Vina Co., Ltd.越南1$8.1K塑料管件、非泡沫橡胶密封件
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$6.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南2$4.9K其他钢铁制品、冷轧不锈钢

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非办公金属家具LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$200
2026-04-21非办公金属家具LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$200
2026-04-19非办公金属家具CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$200
2026-04-09其他钢铁制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-09其他钢铁制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-09其他钢铁制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-08其他车辆FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$776
2026-04-08其他车辆FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$776
2026-04-08其他车辆FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$776
2026-03-17非办公金属家具LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$217

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Mechanical Automatic Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →