Viet Nam Mechanical Automatic Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cơ Khí - Tự Động Hóa Việt Nam
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$18.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106936053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG3YVPW |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Thôn Liệp Mai, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ - TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MECHANICAL - AUTOMATIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Liệp Mai, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842462602703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $18.87M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.72M | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.9K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| CDC Pneumatics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $4.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $200 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 其他车辆 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-04-08 | 其他车辆 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-04-08 | 其他车辆 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-03-17 | 非办公金属家具 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $217 |