Goc Xinh Viet Construction & Furniture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI LTT

26
进口笔数
0
出口笔数
$260.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108723389
企查查编码QVN54HRDSK
成立日期2019-05-03
联系地址Số 94, Thôn 5, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LTT
企业英文名称LTT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94, Thôn 5, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84971577495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481890其他纸制品
630710清洁用布
480300纤维素卫生纸卷
481810卫生纸
392490塑料家用制品
481820纸手帕毛巾
401519非医用橡胶手套
560394重型无纺布
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国17$81.0K
中国13$71.3K
中国台湾10$43.1K
韩国14$35.7K
德国6$15.8K
马来西亚8$10.3K
越南2$1.7K
斯洛伐克3$758
美国2$630
哥伦比亚1$159

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国24$239.4K纸手帕毛巾、卫生纸
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER马来西亚2$21.2K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06纤维素卫生纸卷Kimberly-Clark Thailand Ltd.马来西亚$2.2K
2026-06-06清洁用布Kimberly-Clark Thailand Ltd.越南$640
2026-06-06其他纸制品Kimberly-Clark Thailand Ltd.韩国$2.2K
2026-05-26卫生纸Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$9.1K
2026-05-04其他纸制品Kimberly-Clark Thailand Ltd.中国台湾$8.1K
2026-05-04其他纸制品Kimberly-Clark Thailand Ltd.韩国$864
2026-05-04纤维素卫生纸卷Kimberly-Clark Thailand Ltd.马来西亚$882
2026-04-13塑料家用制品Kimberly-Clark Thailand Ltd.德国$5.5K
2026-04-13塑料家用制品Kimberly-Clark Thailand Ltd.德国$5.5K
2026-04-12卫生纸Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Goc Xinh Viet Construction & Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →