Goc Xinh Viet Construction & Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI LTT
26
进口笔数
0
出口笔数
$260.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108723389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54HRDSK |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Số 94, Thôn 5, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LTT |
| 企业英文名称 | LTT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, Thôn 5, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84971577495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $81.0K |
| 中国 | 13 | $71.3K |
| 中国台湾 | 10 | $43.1K |
| 韩国 | 14 | $35.7K |
| 德国 | 6 | $15.8K |
| 马来西亚 | 8 | $10.3K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
| 斯洛伐克 | 3 | $758 |
| 美国 | 2 | $630 |
| 哥伦比亚 | 1 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 24 | $239.4K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER | 马来西亚 | 2 | $21.2K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 纤维素卫生纸卷 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-06-06 | 清洁用布 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 越南 | $640 |
| 2026-06-06 | 其他纸制品 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-05-26 | 卫生纸 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-05-04 | 其他纸制品 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-05-04 | 其他纸制品 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 韩国 | $864 |
| 2026-05-04 | 纤维素卫生纸卷 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 马来西亚 | $882 |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 德国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 德国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 卫生纸 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $5.3K |