Amido Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMIDO VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$191.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401542948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6JHKDR |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | Lô 21 Hồ Sĩ Dương, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMIDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMIDO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21 Hồ Sĩ Dương, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842363680681 |
| 邮箱 | amidovietnam183@gmail.com |
| 官网 | amidovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $180.4K |
| 日本 | 6 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKK AP Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $180.4K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Osaka Tatsuo Ka Lumber Co., Ltd. | 日本 | 6 | $11.5K | 铝制结构体、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 铝制结构体 | PT YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $180 |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-05-12 | 可调转椅 | Osaka Tatsuo Ka Lumber Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $308 |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $301 |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $308 |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-05-12 | 木制办公家具 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $75 |
| 2025-05-12 | 金属框架软垫椅 | OSAKA TATSUOKA LUMBER CO LTD | 日本 | $62 |