US Garden Fertilizer Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHâN BóN US GARDEN
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317954982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KF7JQ5 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 35 Đường 6D, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN BÓN US GARDEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường 6D, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0908924389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $823.6K |
| 比利时 | 10 | $425.9K |
| 韩国 | 11 | $251.1K |
| 荷兰 | 1 | $67.1K |
| 土耳其 | 3 | $65.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 9 | $374.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Muge Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $251.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $228.2K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $207.1K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Sen Yang International Ltd. | 中国 | 2 | $180.4K | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Novabio Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $67.1K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| FERMENT TARIM URUNLERI LTD.STI. | 土耳其 | 1 | $65.7K | 动植物肥料 |
| Ferment Tarim Urunleri San. | 土耳其 | 2 | $52 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | FERMENT TARIM URUNLERI LTD.STI. | 土耳其 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | FERMENT TARIM URUNLERI LTD.STI. | 土耳其 | $32.8K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $21.3K |
| 2026-02-02 | 氮磷肥料 | SEN YANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $73.4K |
| 2026-02-02 | 氮磷肥料 | SEN YANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $106.9K |
| 2025-12-25 | 动植物肥料 | SAMAGROW NV | 比利时 | $51.3K |
| 2025-12-10 | 动植物肥料 | FERMENT TARIM URUNLERI SAN | 土耳其 | $12 |
| 2025-12-03 | 动植物肥料 | FERMENT TARIM URUNLERI SAN | 土耳其 | $40 |
| 2025-10-22 | 氮磷肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $101.9K |