Drasa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRASA
30
进口笔数
147
出口笔数
$136.8K
进口金额
$331.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
26
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702577717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTW5H9B |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Số 2/46A Đường Bình Nhâm 04, Khu phố Bình Thuận, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRASA |
| 企业英文名称 | DRASA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84907956468 |
| 邮箱 | drasavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854520 | 碳刷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $62.6K |
| 中国 | 9 | $34.6K |
| 德国 | 1 | $19.6K |
| 波兰 | 4 | $10.5K |
| 日本 | 3 | $4.4K |
| 英国 | 2 | $3.5K |
| 匈牙利 | 1 | $632 |
| 意大利 | 1 | $613 |
| 泰国 | 1 | $292 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $327.9K |
| 日本 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osi Batteries | 美国 | 2 | $34.6K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| United Equipment Accessories, Inc. | 美国 | 3 | $21.6K | 其他电路开关装置、起动电机 |
| Stemmann Technik GmbH | 德国 | 1 | $19.6K | 其他高压电路装置、其他电路开关装置 |
| Haisheng (Shanghai) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 通信设备、定时开关 |
| UPSTATE BREAKER WHOLESALE SUPPLY INC (ADAMSTANG2005) | 美国 | 1 | $5.6K | 其他电气开关 |
| Crystal Queen Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管 |
| Guangzhou Maidy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 饮料贩卖机、投币游戏机 |
| Taizhou Huangyan Beibi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Zhengzhou Pasen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 果蔬加工机械、其他橡塑成型机 |
| OSI BATTERIES | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 铅酸启动电池 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 122 | $255.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 10 | $37.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE Ho Chi Minh Branch | 越南 | 1 | $13.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria-Vung Tau Branch | 越南 | 5 | $7.7K | 包覆橡胶绳、变形聚酯单丝纱 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | 越南 | 3 | $6.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $6.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Lugar Bonito Corp. | 日本 | 2 | $3.6K | 其他风扇、信号发生器 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $596 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | UPSTATE BREAKER WHOLESALE SUPPLY INC (ADAMSTANG2005) | 波兰 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KWS EXCHANGE LLC | 波兰 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | UPSTATE BREAKER WHOLESALE SUPPLY INC (ADAMSTANG2005) | 波兰 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KWS EXCHANGE LLC | 波兰 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 1kVA以下变压器 | KEMPSTON CONTROLS | 匈牙利 | $632 |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | HOBART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $292 |
| 2025-08-15 | 其他往复泵 | JULIAN FISHER | 英国 | $133 |
| 2025-08-08 | 750W以下交流电机 | BIG BOX TO GO LLC | 美国 | $584 |
| 2025-06-07 | 织机零件附件 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 意大利 | $167 |
| 2025-06-07 | 织机零件附件 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 意大利 | $171 |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $14 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $14 |
| 2026-04-20 | 塑料管 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $23 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 塑料管 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $23 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $168 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $168 |