Drasa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DRASA

30
进口笔数
147
出口笔数
$136.8K
进口金额
$331.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
26
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2023-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $19.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-05进口 $277 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $14.0K · 4 笔出口 $25.4K · 9 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $18.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $613 · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-08进口 $717 · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $292 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-02进口 $632 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2023-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $19.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-05进口 $277 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $14.0K · 4 笔出口 $25.4K · 9 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $18.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $613 · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-08进口 $717 · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $292 · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-02进口 $632 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702577717
企查查编码QVNDTW5H9B
成立日期2017-07-04
联系地址Số 2/46A Đường Bình Nhâm 04, Khu phố Bình Thuận, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DRASA
企业英文名称DRASA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84907956468
邮箱drasavn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
950430投币游戏机
850710铅酸启动电池
853690其他电路开关装置
854520碳刷
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵
841459其他风扇
844849织机零件附件
845320制鞋机械

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
903190测量仪器零件
853650其他电气开关
820750可互换钻具
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
820740螺纹加工工具
842420喷枪
846610机床零件附件
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$62.6K
中国9$34.6K
德国1$19.6K
波兰4$10.5K
日本3$4.4K
英国2$3.5K
匈牙利1$632
意大利1$613
泰国1$292

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$327.9K
日本2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osi Batteries美国2$34.6K铅酸蓄电池、锂离子电池
United Equipment Accessories, Inc.美国3$21.6K其他电路开关装置、起动电机
Stemmann Technik GmbH德国1$19.6K其他高压电路装置、其他电路开关装置
Haisheng (Shanghai) Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$9.2K通信设备、定时开关
UPSTATE BREAKER WHOLESALE SUPPLY INC (ADAMSTANG2005)美国1$5.6K其他电气开关
Crystal Queen Ltd.中国1$4.8K不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管
Guangzhou Maidy Technology Co., Ltd.中国1$4.7K饮料贩卖机、投币游戏机
Taizhou Huangyan Beibi Amusement Equipment Co., Ltd.中国1$4.7K投币游戏机、其他游戏设备
Zhengzhou Pasen Machinery Co., Ltd.中国1$4.3K果蔬加工机械、其他橡塑成型机
OSI BATTERIES中国台湾1$3.9K铅酸启动电池

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南122$255.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南10$37.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE Ho Chi Minh Branch越南1$13.4K印刷标签、机织标签
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria-Vung Tau Branch越南5$7.7K包覆橡胶绳、变形聚酯单丝纱
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH越南3$6.7K印刷标签、机织标签
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南2$6.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Lugar Bonito Corp.日本2$3.6K其他风扇、信号发生器
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南2$596塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他电气开关UPSTATE BREAKER WHOLESALE SUPPLY INC (ADAMSTANG2005)波兰$2.8K
2026-04-20其他电气开关KWS EXCHANGE LLC波兰$1.9K
2026-04-20其他电气开关UPSTATE BREAKER WHOLESALE SUPPLY INC (ADAMSTANG2005)波兰$2.8K
2026-04-20其他电气开关KWS EXCHANGE LLC波兰$1.9K
2026-02-251kVA以下变压器KEMPSTON CONTROLS匈牙利$632
2025-12-15电力控制板HOBART (THAILAND) CO LTD泰国$292
2025-08-15其他往复泵JULIAN FISHER英国$133
2025-08-08750W以下交流电机BIG BOX TO GO LLC美国$584
2025-06-07织机零件附件QIANGXIN INDUSTRY LTD意大利$167
2025-06-07织机零件附件QIANGXIN INDUSTRY LTD意大利$171

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非螺纹垫圈NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$14
2026-04-21非螺纹垫圈NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$14
2026-04-20塑料管NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$23
2026-04-20绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$2.3K
2026-04-20绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$2.3K
2026-04-20绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.7K
2026-04-20绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.7K
2026-04-20塑料管NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$23
2026-04-20绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$168
2026-04-20绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$168

相关企业 · 同类产品

Drasa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →