Dai Duong Electrical Mechanic & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại & Cơ Điện Đại Dương
2
进口笔数
0
出口笔数
$154.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106174983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN264U47B |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Chu Xá, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & CƠ ĐIỆN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG ELECTRICAL MECHANIC & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chu Xá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983608886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $154.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huaxinzhonghui Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.9K | 焊接方钢管、镀铝钢板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-23 | 焊接钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-24 | 无缝钢管 | SHANGHAI HUAXINZHONGHUI STEEL CO LTD | 中国 | $110.6K |