BMT International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bmt Quốc Tế
166
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106115272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYEU30J |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số 22 ngõ 1 tập thể H26 bộ Công an, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BMT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | BMT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngõ 1 tập thể H26 bộ Công an, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435533274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $3.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.04M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Jiangyin Prime Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.10M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shandong Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 19 | $326.7K | 玻璃容器、其他木工机床 |
| Qingdao Yutai Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $173.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Jinan Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.6K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| Shandong Huazhilin Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Yantai Jawin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-14 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-08 | 贱金属盖 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 玻璃容器 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 贱金属盖 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-08 | 贱金属盖 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 玻璃容器 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 贱金属盖 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 玻璃容器 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 贱金属盖 | JIANGYIN PRIME PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $780 |