NAYV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAYV
12
进口笔数
0
出口笔数
$464.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001255940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5UGPAR |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Thôn Hoài Việt, Xã Sơn Hà, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAYV |
| 企业英文名称 | NAYV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Ông Ngô Văn Thịnh, Thôn Hoài Việt, Xã Tây Thái Ninh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0937195096 |
| 邮箱 | thapngovan68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $464.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $414.5K | 其他化学制剂、油漆溶剂 |
| Nabakem Corp. | 韩国 | 3 | $50.1K | 工业清洁制剂、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他有机表面活性剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $722 |
| 2026-04-03 | 纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-03 | 油漆溶剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 焊接用焊剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $586 |
| 2026-04-03 | 焊接用焊剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $831 |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |