3M Healthcare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLVENTUM VIệT NAM
11
进口笔数
1
出口笔数
$6.1K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-07-03
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318194300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME9G783 |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Phòng 2002, Mapletree Business Centre, 1060 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLVENTUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3M HEALTHCARE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 其他编号 | 9845008B90F6C5JFC624 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2002, Mapletree Business Centre, 1060 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02854160429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,026.6675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
| 韩国 | 1 | $825 |
| 泰国 | 1 | $404 |
| 新加坡 | 4 | $316 |
| 洪都拉斯 | 1 | $308 |
| 中国台湾 | 1 | $183 |
| 美国 | 2 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profill Solutions | 中国 | 1 | $3.6K | 塑料家用制品、塑料文具 |
| GS Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $825 | 其他塑料制品、染色聚酯布 |
| Kuljit Singhnawong | 泰国 | 1 | $404 | 其他纺织衬衫 |
| Profill Solutions | 美国 | 1 | $325 | 圆珠笔、其他塑纺箱盒 |
| FUSION BRANDS | 美国 | 1 | $308 | 非棉针织背心 |
| KCI Medical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $278 | 其他医疗器具、医用敷料 |
| Kemflo International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $183 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| TSC Inc. | 美国 | 1 | $99 | 商业广告材料、自粘塑料片 |
| Solventum | 美国 | 1 | $54 | 医用粘性敷料、医用导管 |
| PMG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39 | 纸质文具、铁钢罐<50升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IOR Global APac Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 塑料装饰品、金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非棉针织背心 | FUSION BRANDS | 洪都拉斯 | $308 |
| 2026-05-15 | 其他男式针织外套 | TSC Inc. | 美国 | $99 |
| 2026-05-07 | 其他印刷品 | PMG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $39 |
| 2026-03-28 | 非塑料人造花果 | KCI Medical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $8 |
| 2025-10-04 | 水净化机械 | Kemflo International Co., Ltd. | 中国台湾 | $82 |
| 2025-10-04 | 水净化机械 | Kemflo International Co., Ltd. | 中国台湾 | $101 |
| 2025-08-05 | 教学演示仪器 | Solventum | 美国 | $18 |
| 2025-08-05 | 教学演示仪器 | Solventum | 美国 | $18 |
| 2025-08-05 | 教学演示仪器 | Solventum | 美国 | $18 |
| 2025-03-21 | 其他玻璃制品 | KCI Medical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $150 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 金属标牌 | IOR Global APac Pte. Ltd. | 新加坡 | $189 |
| 2025-07-03 | 塑料装饰品 | IOR Global APac Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |