Hop Phat Industrial Solutions & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIảI PHáP CôNG NGHIệP HợP PHáT
8
进口笔数
11
出口笔数
$27.7K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2024-04-11
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E518ED |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | TDP Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT INDUSTRIAL SOLUTIONS AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84988010890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.4K |
| 美国 | 3 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7dffbef8e8a0ed9c9737898ded71b326 | 3 | $9.3K | ||
| Handif Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 焊接机零件、气体过滤机械 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhejiang Kintn Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非办公金属家具、电力控制板 |
| Knowhow Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.6K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| 0c78103ca05e04dea222809018feefa2 | 1 | $902 | ||
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $877 | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 焊接机零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-03-20 | 电热电阻器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-20 | 塑料管及配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-12-24 | 其他光学测量仪 | ZHEJIANG KINTN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-13 | 其他钎焊机 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-27 | 电热电阻器 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $270 |
| 2024-09-27 | 其他钎焊机 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-27 | 电热电阻器 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $270 |
| 2024-09-27 | 塑料管及配件 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $200 |
| 2024-09-27 | 其他钎焊机 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 锂原电池 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-04-11 | 便携式电灯 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-04-11 | 油漆刷及滚筒 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-04-11 | 锂原电池 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-04-11 | 电测仪表 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-04-11 | 1000伏以下插头插座 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-04-11 | 1000伏以下插头插座 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-04-11 | 其他塑料洁具 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-04-11 | 非办公金属家具 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $230 |