HUTANA CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HUTANA
1
进口笔数
14
出口笔数
$690
进口金额
$66.7K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2025-08-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108742744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T0TPH0 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Thôn Xâm Dương 1, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUTANA |
| 企业英文名称 | HUTANA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xâm Dương 1, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84931446555 |
| 邮箱 | Hutanavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $690 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $61.2K |
| 加拿大 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $690 | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonbon Bedding | 澳大利亚 | 13 | $61.2K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Bonbon Bedding | 加拿大 | 1 | $5.5K | 印花非棉床品、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他寝具 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $690 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他材料床垫 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 其他寝具 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $130 |
| 2026-01-09 | 其他材料床垫 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $306 |
| 2026-01-09 | 其他材料床垫 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $270 |
| 2026-01-09 | 其他寝具 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $85 |
| 2026-01-09 | 其他材料床垫 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $82 |
| 2026-01-09 | 印花非棉床品 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $144 |
| 2026-01-09 | 其他寝具 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $132 |
| 2026-01-09 | 其他材料床垫 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $372 |
| 2026-01-09 | 其他寝具 | BONBON BEDDING | 澳大利亚 | $70 |