HUTANA CO LTD

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他材料床垫

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HUTANA

1
进口笔数
14
出口笔数
$690
进口金额
$66.7K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2025-08-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-09进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-09进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108742744
企查查编码QVN5T0TPH0
成立日期2019-05-16
联系地址Thôn Xâm Dương 1, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUTANA
企业英文名称HUTANA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xâm Dương 1, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84931446555
邮箱Hutanavietnam@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
940429其他材料床垫
940490其他寝具
630229印花非棉床品
570500其他纺织铺地制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$690

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚13$61.2K
加拿大1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国1$690头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bonbon Bedding澳大利亚13$61.2K其他材料床垫、其他寝具
Bonbon Bedding加拿大1$5.5K印花非棉床品、其他材料床垫

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-21其他寝具SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$690

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他材料床垫BONBON BEDDING澳大利亚$1.1K
2026-01-09其他寝具BONBON BEDDING澳大利亚$130
2026-01-09其他材料床垫BONBON BEDDING澳大利亚$306
2026-01-09其他材料床垫BONBON BEDDING澳大利亚$270
2026-01-09其他寝具BONBON BEDDING澳大利亚$85
2026-01-09其他材料床垫BONBON BEDDING澳大利亚$82
2026-01-09印花非棉床品BONBON BEDDING澳大利亚$144
2026-01-09其他寝具BONBON BEDDING澳大利亚$132
2026-01-09其他材料床垫BONBON BEDDING澳大利亚$372
2026-01-09其他寝具BONBON BEDDING澳大利亚$70

相关企业 · 同类产品

HUTANA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →