Chocoro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHOCORO
7
进口笔数
0
出口笔数
$76.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317995957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXNC7FY |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHOCORO |
| 企业英文名称 | CHOCORO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | 02837975900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $76.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Zhongyilong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 灌装封口机、其他离心泵 |
| Yuncheng Ruiyao Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Guangdong Feibin Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Andy Biotech (Xi'an) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 玻璃容器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-01-13 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-31 | 其他离心泵 | HENAN ZHONGYILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $835 |
| 2024-12-31 | 灌装封口机 | HENAN ZHONGYILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-31 | 瓶清洁干燥机 | HENAN ZHONGYILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-31 | 瓶清洁干燥机 | HENAN ZHONGYILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $905 |
| 2024-12-31 | 瓶清洁干燥机 | HENAN ZHONGYILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-31 | 灌装封口机 | HENAN ZHONGYILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $758 |
| 2024-12-31 | 灌装封口机 | HENAN ZHONGYILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | ANDY BIOTECH (XI'AN) CO., LTD | 中国 | $2.6K |