FEI (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FEI (VIệT NAM)
3
进口笔数
0
出口笔数
$65.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314385583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW3M6N7 |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | 125/208 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FEI (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/208 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933955816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $65.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 塑纺容器 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 塑纺容器 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |