Kim Long Art Pottery Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Gốm Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Kim Long
28
进口笔数
209
出口笔数
$2.5K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-03-19
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600353764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ5B0DH |
| 成立日期 | 1999-09-20 |
| 联系地址 | K2/4B, Ấp Tân Bình, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG ART POTTERY EXPORT COMAPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K2/4B, Khu phố Bửu Hòa 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513859943 |
| 传真 | 02513956781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $2.3K |
| 中国 | 2 | $188 |
| 英国 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 179 | $1.66M |
| 英国 | 13 | $317.7K |
| 加拿大 | 12 | $134.9K |
| 越南 | 5 | $99.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $2.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $109 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $79 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $43 | 印刷标签、未印刷标签 |
| TJX Europe | 英国 | 1 | $41 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 166 | $1.49M | 其他木制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 13 | $317.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 12 | $134.9K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 6 | $102.2K | 其他木制品、其他木家具 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 5 | $99.9K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
| Marshalls of MA | 美国 | 6 | $64.8K | 软垫木座椅、塑料/纺织手提包 |
| Winners Merchants International LP | 美国 | 1 | $0 | 非办公金属家具、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $60 |
| 2026-05-21 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $109 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $64 |
| 2025-12-10 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $131 |
| 2025-12-10 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $44 |
| 2025-11-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $64 |
| 2025-11-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $122 |
| 2025-09-26 | 印刷标签 | TJX Europe | 英国 | $41 |
| 2025-04-11 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $45 |
| 2025-02-19 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $45 |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他陶瓷装饰品 | Winners Merchants International LP | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷装饰品 | Winners Merchants International LP | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷装饰品 | Winners Merchants International LP | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-02-11 | FREIGHT COLLECT CERAMIC HS CODE : PO PCS CTNS CBM KGS . . . . . . . . TOTAL . . ND NOTIFY:WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP STANDISH COURT MISSISSAUGA, ONTARIO CANADA L -- | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | HomeGoods Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | HomeGoods Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | HomeGoods Inc. | 美国 | $5.6K |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | HomeGoods Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | HomeGoods Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | HomeGoods Inc. | 美国 | $1.9K |