Dong Tao Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP ĐôNG TảO
15
进口笔数
0
出口笔数
$284.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901133132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68MVF7V |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Đông Tảo Nam, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP ĐÔNG TẢO |
| 企业英文名称 | DONG TAO AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Tảo Nam, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0366380139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $284.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 12 | $210.7K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Yantai Jintaiyang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Shijiazhuang Qibang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 染色合成经编织物、合成机织布 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 40厘米以下纸袋 | YANTAI JINTAIYANG PACKING MATERIALS CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 40厘米以下纸袋 | YANTAI JINTAIYANG PACKING MATERIALS CO. LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-06 | 40厘米以下纸袋 | YANTAI JINTAIYANG PACKING MATERIALS CO. LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-06 | 40厘米以下纸袋 | YANTAI JINTAIYANG PACKING MATERIALS CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物塑料 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-12-18 | 乙烯聚合物塑料 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-05-24 | 乙烯聚合物塑料 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $13.2K |