Eurocast Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP EUROCAST
21
进口笔数
145
出口笔数
$115.1K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-17
最近出口
12
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108212602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBJ0RHV |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Xóm Cống Đá, Thôn Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP EUROCAST |
| 企业英文名称 | EUROCAST INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 846693 | 机床零件 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $114.4K |
| 日本 | 3 | $336 |
| 美国 | 3 | $335 |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $377.9K |
| 越南 | 61 | $304.1K |
| 日本 | 23 | $133.8K |
| 澳大利亚 | 11 | $130.1K |
| 中国 | 20 | $108.9K |
| 新加坡 | 4 | $49.9K |
| 阿联酋 | 5 | $37.1K |
| 德国 | 3 | $10.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Reach Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.6K | 乙烯聚合物塑料、机床零件 |
| Hongkong O.B.T. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 高岭土、其他化学制剂 |
| Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 喷雾机零件、纺织增强橡胶带 |
| Shandong Reacher Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 内燃机滤油器、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongying Zhuohang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 矿物燃料成型机 |
| e4d94e93a07c7bc9ef8c30529929b4be | 1 | $240 | ||
| Shimakyu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $168 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Miura Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $138 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| AMFG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $95 | 非泡沫橡胶密封件、8477机器零件 |
| Mizken Inc. | 日本 | 1 | $30 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMFG Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $353.1K | 阀门零件、8477机器零件 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $294.6K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Linyi Sino Golf Co., Ltd. | 中国 | 20 | $108.9K | 其他高尔夫设备、其他钢铁制品 |
| Mizken Inc. | 日本 | 9 | $101.8K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Papageorgiou Family Trust | 澳大利亚 | 9 | $100.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Asia Engineered Components & Assembly Co., Ltd. | 美国 | 4 | $54.4K | 不锈钢圆管、其他钢铁制品 |
| Haxlar Metals Middle East Mfg Llc | 阿联酋 | 4 | $30.1K | 止回阀、钢铁铸件 |
| PAPAGEORGIOU FAMILY TRUST | 澳大利亚 | 2 | $30.0K | 其他钢铁制品 |
| Iizuka Co., Ltd. | 日本 | 10 | $23.8K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Gebroeders Echtermann GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $10.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 高岭土 | SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 高岭土 | SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 织物基研磨粉 | SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-12 | 高岭土 | SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-16 | 非可锻铸铁件 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-16 | 生铁颗粒 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-16 | 生铁颗粒 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 非可锻铸铁件 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-16 | 非可锻铸铁件 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-12-16 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $501 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 阀门零件 | Iizuka Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |