Eurocast Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP EUROCAST

21
进口笔数
145
出口笔数
$115.1K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-17
最近出口
12
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-05进口 $138 · 1 笔出口 $74.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-07进口 $168 · 1 笔出口 $41.2K · 6 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $34.9K · 6 笔2024-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $364 · 1 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 6 笔2025-04进口 $45 · 1 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 4 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-08进口 $18 · 1 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $73.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $81.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-05进口 $138 · 1 笔出口 $74.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-07进口 $168 · 1 笔出口 $41.2K · 6 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $34.9K · 6 笔2024-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $364 · 1 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 6 笔2025-04进口 $45 · 1 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 4 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-08进口 $18 · 1 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $73.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $81.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108212602
企查查编码QVNUBJ0RHV
成立日期2018-04-03
联系地址Xóm Cống Đá, Thôn Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP EUROCAST
企业英文名称EUROCAST INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
401693非泡沫橡胶密封件
340490人造蜡
350699其他粘合剂≤1kg
680510织物基研磨粉
720510生铁颗粒
846693机床零件
690390其他耐火陶瓷
732690其他钢铁制品
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
950639其他高尔夫设备
730722不锈钢管件
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
731816螺纹螺母
848130止回阀
730449不锈钢圆管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$114.4K
日本3$336
美国3$335
中国台湾1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$377.9K
越南61$304.1K
日本23$133.8K
澳大利亚11$130.1K
中国20$108.9K
新加坡4$49.9K
阿联酋5$37.1K
德国3$10.5K
中国台湾2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Reach Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$55.6K乙烯聚合物塑料、机床零件
Hongkong O.B.T. Co., Ltd.中国3$24.4K高岭土、其他化学制剂
Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd.中国1$13.7K喷雾机零件、纺织增强橡胶带
Shandong Reacher Heavy Industries Co., Ltd.中国1$10.7K内燃机滤油器、其他钢铁非螺纹件
Dongying Zhuohang Automation Equipment Co., Ltd.中国1$10.0K矿物燃料成型机
e4d94e93a07c7bc9ef8c30529929b4be1$240
Shimakyu Co., Ltd.日本1$168其他食品制剂、其他食品制剂
Miura Co., Ltd.加纳1$138阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
AMFG Pte. Ltd.新加坡2$95非泡沫橡胶密封件、8477机器零件
Mizken Inc.日本1$30不锈钢管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMFG Pte. Ltd.新加坡14$353.1K阀门零件、8477机器零件
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南58$294.6K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Linyi Sino Golf Co., Ltd.中国20$108.9K其他高尔夫设备、其他钢铁制品
Mizken Inc.日本9$101.8K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Papageorgiou Family Trust澳大利亚9$100.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Asia Engineered Components & Assembly Co., Ltd.美国4$54.4K不锈钢圆管、其他钢铁制品
Haxlar Metals Middle East Mfg Llc阿联酋4$30.1K止回阀、钢铁铸件
PAPAGEORGIOU FAMILY TRUST澳大利亚2$30.0K其他钢铁制品
Iizuka Co., Ltd.日本10$23.8K其他钢铁制品、阀门零件
Gebroeders Echtermann GmbH & Co. KG德国3$10.5K阀门零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12高岭土SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD中国$2.7K
2026-03-12高岭土SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD中国$1.4K
2026-03-12织物基研磨粉SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD中国$3.9K
2026-03-12高岭土SHANDONG REACHER HEAVY INDUSTRIES CO LTD中国$2.7K
2025-12-16非可锻铸铁件QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD中国$180
2025-12-16生铁颗粒QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD中国$3.4K
2025-12-16生铁颗粒QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2025-12-16非可锻铸铁件QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD中国$52
2025-12-16非可锻铸铁件QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD中国$142
2025-12-16纺织增强橡胶带QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD中国$501

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$577
2026-04-17其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$577
2026-04-17其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$566
2026-04-17其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-17其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$566
2026-04-17其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-16其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$566
2026-04-16其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$577
2026-04-16其他钢铁铸件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-13阀门零件Iizuka Co., Ltd.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Eurocast Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →