Gia Truyen Foodstuff Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thực Phẩm Gia Truyền
- Facebook1
- TikTok1
3
进口笔数
3
出口笔数
$31.3K
进口金额
$18.4K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2023-06-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302960704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDANN78H |
| 成立日期 | 2003-05-26 |
| 联系地址 | 99/14 An Phú Đông 10, khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GIA TRUYỀN |
| 企业英文名称 | GIA TRUYEN FOODSTUFF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/14 An Phú Đông 10, khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +842837198116 |
| 邮箱 | giatruyenfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $17.7K |
| 美国 | 2 | $652 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIPSTAR Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 肉类家禽加工机、包装机械 |
| Zhucheng Spow Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 乙烯聚合物塑料、婴儿服装(非棉/化纤) |
| Anhui Beiteng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $265 | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Wisnu Ananda Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $17.7K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 肉类家禽加工机 | VIPSTAR MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-11-21 | 肉类家禽加工机 | VIPSTAR MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-21 | 肉类家禽加工机 | VIPSTAR MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-09-19 | 热饮食品加热设备 | ZHUCHENG SPOW MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-03-09 | 厨房刀具 | ANHUI BEITENG MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $265 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 家用炊具 | BANH MI SO 1 | 美国 | $0 |
| 2023-06-08 | 其他钢铁家用品 | PT WISNU ANANDA JAYA | 印度尼西亚 | $984 |
| 2023-06-08 | 热饮食品加热设备 | PT WISNU ANANDA JAYA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2023-06-08 | 家用炊具 | PT WISNU ANANDA JAYA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2023-06-08 | 肉类家禽加工机 | PT WISNU ANANDA JAYA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2023-06-08 | 肉类家禽加工机 | PT WISNU ANANDA JAYA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2023-06-08 | 肉类家禽加工机 | PT WISNU ANANDA JAYA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2023-06-08 | 肉类家禽加工机 | PT WISNU ANANDA JAYA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2023-04-27 | 家用炊具 | — | 美国 | $652 |