AI Robotic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AI ROBOTIC
7
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109053659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JNY3F7 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 88/3 phố Sơn Tây, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AI ROBOTIC |
| 企业英文名称 | AI ROBOTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 88/3 phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84978080600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aratek Biometrics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.6K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Shanghai Whalesbot Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Golden Phoenix Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 混合式锅炉、激光机床 |
| Shenzhen Zhongling Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $362 | 750W以下直流电机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 玩具模型 | SHANGHAI WHALESBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-21 | 玩具模型 | SHANGHAI WHALESBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 数据处理机 | ARATEK BIOMETRICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-29 | 数据处理机 | ARATEK BIOMETRICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-06 | 数据处理机 | ARATEK BIOMETRICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-06-23 | 数据处理机 | ARATEK BIOMETRICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-08-25 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN ZHONGLING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2023-08-25 | 电力控制板 | SHENZHEN ZHONGLING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2023-07-25 | 激光机床 | Guangxi Golden Phoenix Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |