Siu Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Siu

140
进口笔数
7
出口笔数
$1.16M
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-09-15
最近出口
56
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305463073
企查查编码QVNM474DNV
成立日期2008-01-23
联系地址611 Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SIU
企业英文名称siu industry company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址611 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán thiết bị, phụ tùng, máy móc ngành công nghiệp - hàng hải - sản xuất giấy - điện - dầu khí, thiết bị và phụ tùng nồi hơi, phụ tùng máy nén lạnh, dụng cụ và máy móc gia công cơ khí, thiết bị thủy lực - khí nén, dầu mỡ bôi trơn, hóa chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), thiết bị xử lý nước, thiết bị báo cháy và chữa cháy, chất phủ chống ăn mòn - chống thấm, dụng cụ và máy móc dùng cho xử lý bề mặt kim loại, que hàn, máy hàn, lò nung, thiết bị, và vật tư ngành xây dựng, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, đồ dùng bảo hộ lao động, thiết bị nâng hạ, thép, inox, khuôn mẫu, thiết bị điện và tự động hóa, thiết bị kiểm định và đo lường, thiết bị phòng thí nghiệm, dây cáp điện, phụ kiện ngành điện - điện tử. Dịch vụ vệ sinh công nghiệp - dân dụng. Cho thuê máy phun hạt mài, máy nén khí, máy phát điện, giàn giáo. Sửa chữa và gia công các chi tiết cơ khí, phun phủ kim loại; dịch vụ bảo trì, sửa chữa, cho thuê máy móc - thiết bị - phụ tùng ngành công nghiệp; sửa chữa, gia công máy khoan dầu khí. Sản xuất các loại gioăng phốt, ống lót (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và luyện cán cao su). Xử lý rò rỉ hơi, chất thải lỏng, xử lý nứt (không xử lý tại trụ sở.
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
848180阀门龙头
681513矿物制品
848420机械密封件
321410胶粘填料
340319非纺织润滑剂
722230不锈钢棒杆材
848190阀门零件
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
721899非矩形不锈钢
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$651.0K
中国29$96.0K
意大利4$95.4K
澳大利亚12$54.3K
日本10$44.0K
奥地利3$31.2K
英国5$27.1K
智利3$25.7K
德国8$21.7K
丹麦6$20.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$26.4K
泰国2$2.9K
中国台湾1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chesterton International Inc.美国35$646.4K其他工业用纺织品、非纺织润滑剂
Qingdao Casting Quality Industrial Co., Ltd.中国6$43.8K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Chesterton Customseal澳大利亚11$34.2K非泡沫橡胶密封件
KEOFITT A丹麦5$22.6K阀门零件、阀门龙头
Chesterton International GmbH德国4$17.1K环氧树脂、胶粘填料
NORMEC AS挪威3$15.5K未硫化橡胶片、非注塑模具
Bumax AB瑞典4$11.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Xingtai Xiou Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$10.8K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件
General Sealtech Ltd.中国4$6.1K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
PARJET CO LTD中国台湾4$2.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Egamekinka Pratama印度尼西亚4$26.4K金属复合垫圈
TC Sealing & Pumping Co., Ltd.泰国1$2.0K金属复合垫圈
CHIBIN MACHINE CO LTD中国台湾1$1.3K非矩形不锈钢
Agon Pacific Co., Ltd.泰国1$920无缝钢管、热轧钢卷

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他工业用纺织品CHESTERTON INTERNATIONAL INC美国$1.2K
2026-02-03其他工业用纺织品CHESTERTON INTERNATIONAL INC美国$769
2026-02-03其他工业用纺织品CHESTERTON INTERNATIONAL INC美国$1.6K
2026-01-28非轻质石油CHESTERTON INTERNATIONAL INC美国$1.0K
2026-01-28发动机零件QINGDAO CASTING QUALITY INDUSTRIAL CO LTD中国$2.0K
2026-01-06非泡沫橡胶密封件XINGTAI XIOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-01-06钢铁软管Xuchang Gaoyue Supply Chain Management Service Co., Ltd.日本$225
2026-01-06非泡沫橡胶密封件XINGTAI XIOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$404
2026-01-06非泡沫橡胶密封件XINGTAI XIOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$503
2025-11-28阀门龙头QINGDAO CASTING QUALITY INDUSTRIAL CO LTD中国$8.5K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15金属复合垫圈PT EGAMEKINKA PRATAMA印度尼西亚$1.5K
2025-09-15金属复合垫圈PT EGAMEKINKA PRATAMA印度尼西亚$1.6K
2025-09-15金属复合垫圈PT EGAMEKINKA PRATAMA印度尼西亚$1.8K
2025-07-31金属复合垫圈TC SEALING & PUMPING CO LTD泰国$2.0K
2025-04-15非矩形不锈钢CHIBIN MACHINE CO LTD中国台湾$600
2025-04-15非矩形不锈钢CHIBIN MACHINE CO LTD中国台湾$650
2025-03-01金属复合垫圈PT EGAMEKINKA PRATAMA印度尼西亚$4.1K
2025-03-01金属复合垫圈PT EGAMEKINKA PRATAMA印度尼西亚$1.7K
2025-03-01金属复合垫圈PT EGAMEKINKA PRATAMA印度尼西亚$4.7K
2025-01-22金属复合垫圈PT EGAMEKINKA PRATAMA印度尼西亚$316

相关企业 · 同类产品

Siu Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →