Siu Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Siu
140
进口笔数
7
出口笔数
$1.16M
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-09-15
最近出口
56
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305463073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM474DNV |
| 成立日期 | 2008-01-23 |
| 联系地址 | 611 Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SIU |
| 企业英文名称 | siu industry company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 611 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán thiết bị, phụ tùng, máy móc ngành công nghiệp - hàng hải - sản xuất giấy - điện - dầu khí, thiết bị và phụ tùng nồi hơi, phụ tùng máy nén lạnh, dụng cụ và máy móc gia công cơ khí, thiết bị thủy lực - khí nén, dầu mỡ bôi trơn, hóa chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), thiết bị xử lý nước, thiết bị báo cháy và chữa cháy, chất phủ chống ăn mòn - chống thấm, dụng cụ và máy móc dùng cho xử lý bề mặt kim loại, que hàn, máy hàn, lò nung, thiết bị, và vật tư ngành xây dựng, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, đồ dùng bảo hộ lao động, thiết bị nâng hạ, thép, inox, khuôn mẫu, thiết bị điện và tự động hóa, thiết bị kiểm định và đo lường, thiết bị phòng thí nghiệm, dây cáp điện, phụ kiện ngành điện - điện tử. Dịch vụ vệ sinh công nghiệp - dân dụng. Cho thuê máy phun hạt mài, máy nén khí, máy phát điện, giàn giáo. Sửa chữa và gia công các chi tiết cơ khí, phun phủ kim loại; dịch vụ bảo trì, sửa chữa, cho thuê máy móc - thiết bị - phụ tùng ngành công nghiệp; sửa chữa, gia công máy khoan dầu khí. Sản xuất các loại gioăng phốt, ống lót (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và luyện cán cao su). Xử lý rò rỉ hơi, chất thải lỏng, xử lý nứt (không xử lý tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $651.0K |
| 中国 | 29 | $96.0K |
| 意大利 | 4 | $95.4K |
| 澳大利亚 | 12 | $54.3K |
| 日本 | 10 | $44.0K |
| 奥地利 | 3 | $31.2K |
| 英国 | 5 | $27.1K |
| 智利 | 3 | $25.7K |
| 德国 | 8 | $21.7K |
| 丹麦 | 6 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $26.4K |
| 泰国 | 2 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chesterton International Inc. | 美国 | 35 | $646.4K | 其他工业用纺织品、非纺织润滑剂 |
| Qingdao Casting Quality Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Chesterton Customseal | 澳大利亚 | 11 | $34.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| KEOFITT A | 丹麦 | 5 | $22.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Chesterton International GmbH | 德国 | 4 | $17.1K | 环氧树脂、胶粘填料 |
| NORMEC AS | 挪威 | 3 | $15.5K | 未硫化橡胶片、非注塑模具 |
| Bumax AB | 瑞典 | 4 | $11.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Xingtai Xiou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
| General Sealtech Ltd. | 中国 | 4 | $6.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| PARJET CO LTD | 中国台湾 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Egamekinka Pratama | 印度尼西亚 | 4 | $26.4K | 金属复合垫圈 |
| TC Sealing & Pumping Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 金属复合垫圈 |
| CHIBIN MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 非矩形不锈钢 |
| Agon Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $920 | 无缝钢管、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他工业用纺织品 | CHESTERTON INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 其他工业用纺织品 | CHESTERTON INTERNATIONAL INC | 美国 | $769 |
| 2026-02-03 | 其他工业用纺织品 | CHESTERTON INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 非轻质石油 | CHESTERTON INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 发动机零件 | QINGDAO CASTING QUALITY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI XIOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 钢铁软管 | Xuchang Gaoyue Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 日本 | $225 |
| 2026-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI XIOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI XIOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $503 |
| 2025-11-28 | 阀门龙头 | QINGDAO CASTING QUALITY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 金属复合垫圈 | PT EGAMEKINKA PRATAMA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 金属复合垫圈 | PT EGAMEKINKA PRATAMA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-09-15 | 金属复合垫圈 | PT EGAMEKINKA PRATAMA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-07-31 | 金属复合垫圈 | TC SEALING & PUMPING CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-04-15 | 非矩形不锈钢 | CHIBIN MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-04-15 | 非矩形不锈钢 | CHIBIN MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $650 |
| 2025-03-01 | 金属复合垫圈 | PT EGAMEKINKA PRATAMA | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2025-03-01 | 金属复合垫圈 | PT EGAMEKINKA PRATAMA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-03-01 | 金属复合垫圈 | PT EGAMEKINKA PRATAMA | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2025-01-22 | 金属复合垫圈 | PT EGAMEKINKA PRATAMA | 印度尼西亚 | $316 |