Golden Gates Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 石灰质建筑石料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI GOLDEN GATES

5
进口笔数
200
出口笔数
$243.2K
进口金额
$4.88M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.6K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $402.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.8K · 1 笔出口 $40.8K · 3 笔2026-02进口 $190 · 1 笔出口 $126.1K · 5 笔2026-03进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.6K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $402.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.8K · 1 笔出口 $40.8K · 3 笔2026-02进口 $190 · 1 笔出口 $126.1K · 5 笔2026-03进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2902144691
企查查编码QVNR1VE6MF
成立日期2022-07-29
联系地址Xóm Đoàn Kết, Xã Nghĩa Xuân, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GOLDEN GATES
企业英文名称GOLDEN GATES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84878888666
邮箱goldengatesvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
846420石材磨床
731815钢铁螺钉螺栓
841290发动机零件
846410石材锯床
8466918464机器零件
848110减压阀
848180阀门龙头
848299轴承零件
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
251520石灰质建筑石料
251512切割大理石块
680229其他切割石制品
680221切割大理石
680292石灰石制品
680100天然石材铺路石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$243.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度108$2.86M
越南46$1.11M
中国香港23$446.7K
中国8$218.5K
阿联酋13$207.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunfu Kete Machinery Co., Ltd.中国1$126.0K石材锯床、石材磨床
YUNFU CITY CHANGXING MACHINERY MFG CO LTD中国1$72.8K石材锯床
Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd.中国1$29.2K石材磨床、其他矿物加工机床
Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$15.1K土方机械零件、塑料涂层壁纸
Whale Feather International Trade俄罗斯1$190皮革手提包、电力控制板

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinayak International印度20$608.7K切割大理石块、胶粘纸卷/张
International White Stone印度10$493.4K切割大理石、切割大理石块
HRO Stones Vietnam Ltd.越南18$359.0K切割大理石、切割大理石块
Tranquil Stones FZCO阿联酋20$319.3K切割大理石块、石灰质建筑石料
International White Marbles印度6$268.6K切割大理石块、切割大理石
Radha Krishna Marble印度10$223.3K切割大理石块、石灰质建筑石料
Drom Marble Private Ltd.印度10$166.4K切割大理石块、石灰质建筑石料
Allegiance Stonex印度8$112.3K切割大理石块、切割大理石
Mohd Warish Marble Art印度9$112.2K切割大理石块、石灰质建筑石料
Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.越南10$50.0K切割大理石块、石灰质建筑石料

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.0K
2026-03-26陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.5K
2026-03-26石材磨床YUNFU KETE MACHINERY CO LTD中国$126.0K
2026-03-26陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.5K
2026-03-26陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.0K
2026-02-24钢铁螺钉螺栓WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE中国$30
2026-02-24轴承零件WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE中国$160
2026-01-17石材锯床YUNFU CITY CHANGXING MACHINERY MFG CO LTD中国$72.8K
2024-06-27其他电气开关JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4
2024-06-27中功率交流电机JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$372

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13石灰质建筑石料Mohd Warish Marble Art印度$9.7K
2026-04-13石灰质建筑石料Mohd Warish Marble Art印度$2.3K
2026-02-12石灰质建筑石料RADHA KRISHNA MARBLE$5.0K
2026-02-12石灰质建筑石料RADHA KRISHNA MARBLE$7.0K
2026-02-11其他切割石制品TSH CO LTD中国香港$58.8K
2026-02-11其他切割石制品TSH CO LTD中国香港$2.5K
2026-02-11其他切割石制品TSH CO LTD中国香港$492
2026-02-11其他切割石制品TSH CO LTD中国香港$492
2026-02-05石灰质建筑石料HRO STONES VIETNAM LTD中国香港$20.2K
2026-02-04石灰质建筑石料HRO STONES VIETNAM LTD中国香港$10.5K

相关企业 · 同类产品

Golden Gates Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →