Golden Gates Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 石灰质建筑石料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI GOLDEN GATES
5
进口笔数
200
出口笔数
$243.2K
进口金额
$4.88M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902144691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1VE6MF |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Xóm Đoàn Kết, Xã Nghĩa Xuân, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GOLDEN GATES |
| 企业英文名称 | GOLDEN GATES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đoàn Kết, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84878888666 |
| 邮箱 | goldengatesvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $243.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 108 | $2.86M |
| 越南 | 46 | $1.11M |
| 中国香港 | 23 | $446.7K |
| 中国 | 8 | $218.5K |
| 阿联酋 | 13 | $207.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunfu Kete Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.0K | 石材锯床、石材磨床 |
| YUNFU CITY CHANGXING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $72.8K | 石材锯床 |
| Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $190 | 皮革手提包、电力控制板 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinayak International | 印度 | 20 | $608.7K | 切割大理石块、胶粘纸卷/张 |
| International White Stone | 印度 | 10 | $493.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 18 | $359.0K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Tranquil Stones FZCO | 阿联酋 | 20 | $319.3K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| International White Marbles | 印度 | 6 | $268.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Radha Krishna Marble | 印度 | 10 | $223.3K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Drom Marble Private Ltd. | 印度 | 10 | $166.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Allegiance Stonex | 印度 | 8 | $112.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Mohd Warish Marble Art | 印度 | 9 | $112.2K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 石材磨床 | YUNFU KETE MACHINERY CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $30 |
| 2026-02-24 | 轴承零件 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $160 |
| 2026-01-17 | 石材锯床 | YUNFU CITY CHANGXING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2024-06-27 | 其他电气开关 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-06-27 | 中功率交流电机 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $372 |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 石灰质建筑石料 | Mohd Warish Marble Art | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 石灰质建筑石料 | Mohd Warish Marble Art | 印度 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 石灰质建筑石料 | RADHA KRISHNA MARBLE | — | $5.0K |
| 2026-02-12 | 石灰质建筑石料 | RADHA KRISHNA MARBLE | — | $7.0K |
| 2026-02-11 | 其他切割石制品 | TSH CO LTD | 中国香港 | $58.8K |
| 2026-02-11 | 其他切割石制品 | TSH CO LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-02-11 | 其他切割石制品 | TSH CO LTD | 中国香港 | $492 |
| 2026-02-11 | 其他切割石制品 | TSH CO LTD | 中国香港 | $492 |
| 2026-02-05 | 石灰质建筑石料 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $20.2K |
| 2026-02-04 | 石灰质建筑石料 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $10.5K |