Tinh Tue Environment Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Môi Trường Tinh Tuệ
113
进口笔数
6
出口笔数
$2.00M
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-26
最近出口
47
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311695428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNX6VJS |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | 23/10/20 Đường số 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TINH TUỆ |
| 企业英文名称 | TINH TUE ENVIRONMENT TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23/10/20 Đường số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842835474636 |
| 邮箱 | sales@tinhtue.vn |
| 传真 | +842835474657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $448.1K |
| 美国 | 12 | $358.9K |
| 泰国 | 3 | $275.3K |
| 德国 | 9 | $234.8K |
| 新西兰 | 1 | $205.9K |
| 韩国 | 2 | $145.7K |
| 意大利 | 24 | $141.6K |
| 中国 | 4 | $75.4K |
| 土耳其 | 4 | $34.2K |
| 保加利亚 | 6 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $7.4K |
| 意大利 | 1 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $611 |
| 中国香港 | 1 | $380 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $275.3K | 灭火器、灭火产品 |
| Ito Engineering Co., Ltd. | 日本 | 8 | $161.0K | 其他风扇、非泡沫橡胶密封件 |
| De Nora Water Technologies LLC | 新加坡 | 3 | $145.9K | 非泡沫橡胶密封件、液体气体测量仪 |
| Eim Electric Co., Ltd. | 日本 | 11 | $142.6K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Saer Elettropompe S.p.A. | 意大利 | 18 | $124.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Denora Water Technologies | 美国 | 3 | $94.3K | 过滤净化器零件、电镀设备 |
| Oventrop GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $36.6K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Sanso Electric Co., Ltd. | 日本 | 7 | $33.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Yamada (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $5.1K | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
| JOUNG SHIN ELECTRIC CORP | 中国台湾 | 4 | $3.1K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport Fishing Corporation | 菲律宾 | 2 | $7.4K | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| Saer Elettropompe S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.6K | 其他钢铁铸件、泵零件 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $611 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| VANGUARD OCEANIC LTD | 中国香港 | 1 | $380 | 灭火器 |
| JOUNG SHIN ELECTRIC CORP | 中国台湾 | 1 | $100 | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | Eim Electric Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | Eim Electric Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $54.6K |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $624 |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $54.6K |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $624 |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $15.6K |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $15.6K |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $840 |
| 2026-04-07 | 灭火器 | Elide Fire Ball Pro Co., Ltd. | 泰国 | $840 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 灭火器 | VANGUARD OCEANIC LTD | 中国香港 | $380 |
| 2024-07-06 | 硫化橡胶管 | NEWPORT FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $24 |
| 2024-07-06 | 硫化橡胶管 | NEWPORT FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $3.7K |
| 2024-07-05 | 中功率交流电机 | SAER ELETTROPOMPE S.P.A | 意大利 | $3.0K |
| 2024-07-05 | 其他离心泵 | SAER ELETTROPOMPE S.P.A. | 意大利 | $553 |
| 2024-06-28 | 煤气发生器零件 | NEWPORT FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $12 |
| 2024-06-28 | 其他硫化橡胶制品 | NEWPORT FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $3.7K |
| 2024-05-09 | 其他离心泵 | JOUNG SHIN ELECTRIC CORP | 中国台湾 | $100 |
| 2024-03-22 | 其他离心泵 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $611 |