Youngin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Youngin Việt Nam
78
进口笔数
2
出口笔数
$1.51M
进口金额
$53.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-02-21
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313095659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBKDAN5 |
| 成立日期 | 2015-01-10 |
| 联系地址 | 99 Đường số 4, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNGIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOUNGIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57A Đường số 18, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84911481098 |
| 邮箱 | yivn.divella04@gmail.com |
| 传真 | +842862761240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 110311 | 小麦粗粒 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 200559 | 加工豆类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200210 | 保藏番茄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 74 | $1.50M |
| 韩国 | 4 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $53.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F. Divella S.p.A. | 意大利 | 70 | $1.49M | 未煮意面、保藏番茄 |
| Selektia Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $8.2K | 混合调味料、其他加工蘑菇 |
| MDS KOREA CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $4.2K | 糖果、其他果仁制品 |
| Youngin Corp. | 意大利 | 1 | $2.2K | 甜饼干 |
| Young In Corp. | 韩国 | 2 | $460 | 印刷日历、其他女式针织外套 |
| YOUNG IN CORP | 韩国 | 1 | $10 | 未煮意面 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young In Corp. | 韩国 | 2 | $53.1K | 坚果及种子、保藏番茄 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $21.7K |
| 2026-04-15 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $21.7K |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $926 |
| 2026-03-19 | 甜饼干 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 混合调味料 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $559 |
| 2026-03-19 | 小麦粗粒 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $6.3K |
| 2026-03-19 | 小麦粗粒 | F DIVELLA S P A | 意大利 | $664 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 保藏番茄 | YOUNG IN CORP ORATION | 韩国 | $26.5K |
| 2024-02-20 | 保藏番茄 | YOUNG IN CORP ORATION | 韩国 | $26.5K |