Youngin Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Youngin Việt Nam

90
进口笔数
3
出口笔数
$1.75M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $141.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $160.6K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-06进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $141.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $160.6K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-06进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313095659
企查查编码QVNCBKDAN5
成立日期2015-01-10
联系地址99 Đường số 4, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNGIN VIỆT NAM
企业英文名称YOUNGIN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57A Đường số 18, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84911481098
邮箱yivn.divella04@gmail.com
传真+842862761240
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面
190531甜饼干
110311小麦粗粒
200210保藏番茄
210390混合调味料
220900醋代用品
110220玉米粉
200559加工豆类
100630碾磨大米
150920初榨橄榄油

出口

HS 编码产品
200210保藏番茄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利86$1.75M
韩国4$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$53.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F. Divella S.p.A.意大利82$1.74M未煮意面、保藏番茄
Selektia Italia S.r.l.意大利3$8.2K混合调味料、其他加工蘑菇
MDS KOREA CO.,LTD.韩国1$4.2K糖果、其他果仁制品
Youngin Corp.意大利1$2.2K甜饼干
Young In Corp.韩国3$470未煮意面、印刷日历

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young In Corp.韩国2$53.1K坚果及种子、保藏番茄
YOUNG-IN CORPORATION1$2.7K保藏番茄

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未煮意面F. Divella S.p.A.意大利$21.1K
2026-06-30未煮意面F. Divella S.p.A.意大利$20.9K
2026-06-29未煮意面F. Divella S.p.A.意大利$21.1K
2026-06-08未煮意面F. Divella S.p.A.意大利$21.6K
2026-05-29加工豆类F. Divella S.p.A.意大利$166
2026-05-29甜饼干F. Divella S.p.A.意大利$1.2K
2026-05-29未煮意面F. Divella S.p.A.意大利$322
2026-05-29未煮意面F. Divella S.p.A.意大利$331
2026-05-29小麦粗粒F. Divella S.p.A.意大利$1.8K
2026-05-29未煮意面F. Divella S.p.A.意大利$564

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15保藏番茄YOUNG-IN CORPORATION—$2.7K
2024-02-21保藏番茄Young In Corp.韩国$26.5K
2024-02-20保藏番茄Young In Corp.韩国$26.5K

相关企业 · 同类产品

Youngin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →