Tuan Linh Phuc Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Linh Phúc Hải
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$7.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701568985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F3DEMN |
| 成立日期 | 2012-01-03 |
| 联系地址 | Số nhà 21 - Phố Vườn Trầu, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUẤN LINH PHÚC HẢI |
| 企业英文名称 | TUAN LINH PHUC HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 - Phố Vườn Trầu, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983272996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $5.29M |
| 越南 | 8 | $499.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuong Gia Trung Quoc Dong Trieu Hong | 中国 | 68 | $3.54M | 零售清洁粉剂、咖啡基制品 |
| THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | 45 | $1.93M | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 | |
| Trung Quoc Luc Kien Hung Trading Company | 中国 | 28 | $1.57M | 零售清洁粉剂、咖啡基制品 |
| Thuong Gia Trung Quoc Luc Kien Hung | 越南 | 8 | $499.8K | 零售清洁粉剂、咖啡基制品 |
| THUONG GIA TRUNG QUOC | 中国 | 2 | $88.1K | 咖啡基制品、制备面食 |
| Zhongshan Helin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 零售清洁粉剂 |
| Nguyen Thanh Tai | 中国 | 3 | $44.8K | 零售清洁粉剂、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $20.6K |
| 2026-04-27 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $3.2K |
| 2026-04-27 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $2.1K |
| 2026-04-25 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $490 |
| 2026-04-25 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $1.2K |
| 2026-04-25 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $12.1K |
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $13.5K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $1.8K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $2.7K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | THUONG GIA TRUNG QUOC - DONG TRIEU HONG | — | $22.3K |