Hoang Dat Refrigeration Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH HOàNG ĐạT

74
进口笔数
0
出口笔数
$4.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $217.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $647.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $350.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $556.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $217.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $647.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $350.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $556.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101610932
企查查编码QVN2932CJX
成立日期2005-01-19
联系地址Số 75B, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG ĐẠT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 106 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842432383838
邮箱info@hoangdat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
290342氟代烃衍生物
290345氟代烃衍生物
290371卤代烃衍生物
382761含三氟乙烷氢氟烃混合物
290110饱和无环烃
350691聚合物胶粘剂
400811泡沫橡胶板
400911硫化橡胶管
721710未涂层钢线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$3.54M
印度17$1.27M
马来西亚1$33

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRF LIMITED印度13$1.02M聚丙烯塑料、氟代烃衍生物
Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd.中国5$503.4K氟代烃衍生物、卤代烃衍生物
Quzhou Jinyuan Hongtai Refrigerant Co., Ltd.中国6$496.2K含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物
Icool Chemical Co., Ltd.中国13$495.5K氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Pacific Refrigerant & Chemical Ltd.中国4$476.1K氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd.中国7$430.8K氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物
Navin Fluorine International Ltd.印度4$251.1K其他氟化物、卤代烃衍生物
Best Inc., Ltd.中国2$231.4K氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Galaxy Import & Export Trade (Hong Kong) Ltd.中国3$204.3K氢氟烃混合物、卤代烃衍生物
Ningbo Icer IE Co., Ltd.中国3$90.5K氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02卤代烃衍生物ICOOL CHEMICAL CO LTD中国$16.4K
2026-04-02卤代烃衍生物ICOOL CHEMICAL CO LTD中国$16.4K
2025-12-11饱和无环烃GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD中国$923
2025-12-11氟代烃衍生物YONGAN GAS CO LTD中国$88.4K
2025-12-11氟代烃衍生物GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD中国$7.7K
2025-12-11氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD中国$43.1K
2025-12-11含三氟乙烷氢氟烃混合物GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD中国$13.5K
2025-12-11氟代烃衍生物GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD中国$4.2K
2025-12-10氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD中国$169.1K
2025-12-09氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)SHANDONG DONGYUE REFRIGERANTS CO LTD中国$62.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Dat Refrigeration Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →