Hoang Dat Refrigeration Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH HOàNG ĐạT
74
进口笔数
0
出口笔数
$4.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101610932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2932CJX |
| 成立日期 | 2005-01-19 |
| 联系地址 | Số 75B, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 106 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432383838 |
| 邮箱 | info@hoangdat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $3.54M |
| 印度 | 17 | $1.27M |
| 马来西亚 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRF LIMITED | 印度 | 13 | $1.02M | 聚丙烯塑料、氟代烃衍生物 |
| Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $503.4K | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| Quzhou Jinyuan Hongtai Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 6 | $496.2K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $495.5K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Pacific Refrigerant & Chemical Ltd. | 中国 | 4 | $476.1K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 7 | $430.8K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Navin Fluorine International Ltd. | 印度 | 4 | $251.1K | 其他氟化物、卤代烃衍生物 |
| Best Inc., Ltd. | 中国 | 2 | $231.4K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Galaxy Import & Export Trade (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $204.3K | 氢氟烃混合物、卤代烃衍生物 |
| Ningbo Icer IE Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.5K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 卤代烃衍生物 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-02 | 卤代烃衍生物 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-12-11 | 饱和无环烃 | GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $923 |
| 2025-12-11 | 氟代烃衍生物 | YONGAN GAS CO LTD | 中国 | $88.4K |
| 2025-12-11 | 氟代烃衍生物 | GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-11 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $43.1K |
| 2025-12-11 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-11 | 氟代烃衍生物 | GALAXY IMPORT & EXPORT TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-10 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $169.1K |
| 2025-12-09 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | SHANDONG DONGYUE REFRIGERANTS CO LTD | 中国 | $62.1K |