Vietfast Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETFAST CHâU á
6
进口笔数
8
出口笔数
$20.4K
进口金额
$62.6K
出口金额
2024-11-25
最近进口
2024-12-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702111510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTH6WQQ |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 101 Trần Nhân Tông, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETFAST CHÂU Á |
| 企业英文名称 | VIETFAST ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Trần Nhân Tông, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84962284690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $19.2K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KJ Tech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KJ Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $104 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $170 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $56 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2024-11-25 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2024-11-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $2 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $213 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $633 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $337 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $348 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | KJ TECH CO LTD | 韩国 | $377 |