Phuc May Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc May
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311911291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y2P5YD |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | 1447 Đường An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC MAY |
| 企业英文名称 | PHUC MAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1447 Đường An Hạ, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84909203077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 20 | $542.1K |
| 爱尔兰 | 11 | $488.3K |
| 中国 | 19 | $63.9K |
| 罗马尼亚 | 6 | $23.9K |
| 中国台湾 | 6 | $11.6K |
| 德国 | 3 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gerflor S.A.S. | 法国 | 20 | $542.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Athlone Extrusions Ltd. | 爱尔兰 | 10 | $476.8K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| P&S International Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $55.3K | 车辆仪表钟、非CRT显示器 |
| 822b952c5cc0c70a844e75757b66d055 | 8 | $25.9K | ||
| LUCIDITY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $11.6K | 车用照明信号装置、密封光束灯 |
| Athlone Extrusions Ltd. | 荷兰 | 1 | $11.5K | 苯乙烯塑料 |
| P & S INTERNATIONAL ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $3.4K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Changzhou Haochen Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Shanghai Qinfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 苯乙烯塑料 |
| CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 1 | $320 | 车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 车用照明信号装置 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-22 | 车用照明信号装置 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-22 | 车用照明信号装置 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-22 | 车用照明信号装置 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP: CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-03 | 苯乙烯塑料 | ATHLONE EXTRUSIONS LTD | 爱尔兰 | $30.9K |
| 2026-04-03 | 苯乙烯塑料 | ATHLONE EXTRUSIONS LTD | 爱尔兰 | $30.9K |
| 2026-03-31 | 车辆仪表钟 | P & S INTERNATIONAL ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-12 | PVC单丝棒材 | Gerflor S.A.S. | 法国 | $67 |
| 2026-01-12 | PVC地板/墙覆盖物 | Gerflor S.A.S. | 法国 | $16.9K |
| 2025-12-22 | 车用照明信号装置 | CHANGZHOU HAOCHEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $320 |