DOAN KET WORKSHOP CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRIBIONIC
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110175676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UX4UQF |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 40B, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRIBIONIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40B, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84876856605 |
| 邮箱 | info.agribionic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 091011 | 整姜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinxiang Baoyan Trade Center (Sole Proprietorship) | 中国 | 7 | $986.0K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Jinxiang Ever Victory Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $290.0K | 鲜大蒜、整姜 |
| Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.0K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Shandong Korea International Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $87.0K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| ANHUI BAIXINGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | 2 | $34.7K | 鲜大蒜、整姜 |
| Jinxiang Yingfa Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-03-26 | 鲜大蒜 | JINXIANG BAOYAN TRADE CENTER (SOLE PROPRIETORSHIP) | 中国 | $174.0K |
| 2026-03-26 | 鲜大蒜 | ANHUI BAIXINGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-24 | 鲜大蒜 | Jinxiang Yingfa Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-03-17 | 鲜大蒜 | SHANDONG KOREA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-03-16 | 鲜大蒜 | JINXIANG BAOYAN TRADE CENTER (SOLE PROPRIETORSHIP) | 中国 | $145.0K |
| 2026-03-10 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-03-10 | 整姜 | ANHUI BAIXINGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-05 | 鲜大蒜 | SHANDONG KOREA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-02-26 | 鲜大蒜 | JINXIANG BAOYAN TRADE CENTER (SOLE PROPRIETORSHIP) | 中国 | $232.0K |