Hoan Hai Equipment & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Kỹ THUậT HOàN HảI
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$50.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201977821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHX92VU |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Nhà ông Dương Văn Hoàn, thôn 1 Kinh Giao, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT HOÀN HẢI |
| 企业英文名称 | HOAN HAI EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55 Ngõ 76 Đường Quyết Tiến, Tổ dân phố 1 Kinh Giao, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84943333677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $50.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.1K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Finproject Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他着色制剂 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 机械零件 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | LED照明装置 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-06 | 其他白炽灯 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-06 | 其他白炽灯 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-06 | 其他橡胶轮胎 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-06 | 车辆音响信号器 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | 其他白炽灯 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $6 |