MICCO Vietbac Mining Chemical Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 玻璃粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHIệP HóA CHấT Mỏ VIệT BắC - MICCO
12
进口笔数
0
出口笔数
$5.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601130924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6PQJEY |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | Khu Bí Trung 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ VIỆT BẮC - MICCO |
| 企业英文名称 | MICCO - VIETBAC MINING CHEMICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02033855328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $5.67M |
| 中国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Corp. | 韩国 | 11 | $5.67M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sh Maozhen International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 非轻质石油、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Hanwha Corp. | 韩国 | $303.8K |
| 2026-03-23 | 玻璃粉/粒 | Hanwha Corp. | 韩国 | $396.3K |
| 2026-01-21 | 玻璃粉/粒 | Hanwha Corp. | 韩国 | $347.6K |
| 2026-01-21 | 玻璃粉/粒 | Hanwha Corp. | 韩国 | $86.0K |
| 2026-01-21 | 其他化学制剂 | Hanwha Corp. | 韩国 | $80.4K |
| 2026-01-07 | 含油石蜡 | Hanwha Corp. | 韩国 | $104.0K |
| 2026-01-07 | 玻璃粉/粒 | Hanwha Corp. | 韩国 | $69.5K |
| 2026-01-07 | 其他粘合剂≤1kg | Hanwha Corp. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-01-07 | 其他化学制剂 | Hanwha Corp. | 韩国 | $332.9K |
| 2025-11-03 | 其他化学制剂 | Hanwha Corp. | 韩国 | $72.1K |