Tho Phat Food Processing One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Thực Phẩm Thọ Phát
20
进口笔数
40
出口笔数
$165.9K
进口金额
$630.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311173534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ07059 |
| 成立日期 | 2011-09-21 |
| 联系地址 | 78-80 Nguyễn Tri Phương, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM THỌ PHÁT |
| 企业英文名称 | THO PHAT FOOD PROCESSING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78-80 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837610236 |
| 邮箱 | info@thophat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,810亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $86.8K |
| 中国 | 4 | $76.0K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $312.9K |
| 澳大利亚 | 12 | $154.1K |
| 韩国 | 1 | $42.7K |
| 法国 | 1 | $39.7K |
| PF | 1 | $23.1K |
| 英国 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $86.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 茶提取物及制品、食品香料 |
| What Else (Guangzhou) Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 加工玻璃、热饮食品加热设备 |
| Murni Bakery Equipments Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 面包面食机械、其他塑料制品 |
| Venix S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.2K | 工业电炉、热饮食品加热设备 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bidfood Supply Solutions | 澳大利亚 | 12 | $154.1K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 10 | $149.8K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 4 | $108.4K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| JS International Trading Corporation | 韩国 | 1 | $42.7K | 包馅面食 |
| CMS Group, Inc. | 美国 | 1 | $40.4K | 醋制蔬菜、其他食品制剂 |
| Super U Taravao | 法国 | 1 | $39.7K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| R & J HK TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $29.4K | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Super U Taravao | PF | 1 | $23.1K | 其他食品制剂、冻牡蛎 |
| Kimson Ltd. | 英国 | 1 | $14.8K | 其他食品制剂、其他冷冻鱼 |
| AR1 Group, Inc. | 美国 | 2 | $9.9K | 其他食品制剂、其他软体动物制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $330 |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $615 |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $615 |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | FLAVORITE PTE LTD | 新加坡 | $330 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | AR1 GROUP INC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | R & J HK TRADING LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-11 | 保藏虾制品 | R & J HK TRADING LTD | — | $738 |
| 2026-04-11 | 保藏虾制品 | R & J HK TRADING LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | R & J HK TRADING LTD | — | $10.1K |
| 2026-04-11 | 保藏虾制品 | R & J HK TRADING LTD | — | $676 |