Tho Phat Food Processing One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Thực Phẩm Thọ Phát

20
进口笔数
40
出口笔数
$165.9K
进口金额
$630.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $280 · 1 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $51.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $280 · 1 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $51.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311173534
企查查编码QVNDJ07059
成立日期2011-09-21
联系地址78-80 Nguyễn Tri Phương, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM THỌ PHÁT
企业英文名称THO PHAT FOOD PROCESSING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78-80 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837610236
邮箱info@thophat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,810亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
851660家用炊具
130219其他植物提取物
700600加工玻璃
761510铝制家用器具
841981热饮食品加热设备
843780谷物加工机械

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190220包馅面食
160529保藏虾制品
081060鲜榴莲
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡15$86.8K
中国4$76.0K
意大利1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$312.9K
澳大利亚12$154.1K
韩国1$42.7K
法国1$39.7K
PF1$23.1K
英国1$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flavorite Pte. Ltd.新加坡15$86.8K食品香料、工业用芳香物质
Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd.中国1$39.9K茶提取物及制品、食品香料
What Else (Guangzhou) Industry & Trade Co., Ltd.中国2$30.9K加工玻璃、热饮食品加热设备
Murni Bakery Equipments Sdn. Bhd.马来西亚1$5.1K面包面食机械、其他塑料制品
Venix S.r.l.意大利1$3.2K工业电炉、热饮食品加热设备

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bidfood Supply Solutions澳大利亚12$154.1K甜饼干、其他食品制剂
Lee Bros Foodservice Inc.美国10$149.8K其他食品制剂、瓦楞纸箱
H&T Seafood Inc.美国4$108.4K醋渍黄瓜、其他食品制剂
JS International Trading Corporation韩国1$42.7K包馅面食
CMS Group, Inc.美国1$40.4K醋制蔬菜、其他食品制剂
Super U Taravao法国1$39.7K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
R & J HK TRADING LTD中国香港2$29.4K保藏虾制品、其他食品制剂
Super U TaravaoPF1$23.1K其他食品制剂、冻牡蛎
Kimson Ltd.英国1$14.8K其他食品制剂、其他冷冻鱼
AR1 Group, Inc.美国2$9.9K其他食品制剂、其他软体动物制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$2.1K
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$2.1K
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$330
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$6.1K
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$615
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$615
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$6.1K
2026-04-07食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$330

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他食品制剂AR1 GROUP INC美国$6.0K
2026-04-14其他食品制剂H&T Seafood Inc.美国$4.5K
2026-04-14其他食品制剂H&T Seafood Inc.美国$4.6K
2026-04-14其他食品制剂H&T Seafood Inc.美国$3.8K
2026-04-14其他食品制剂H&T Seafood Inc.美国$3.0K
2026-04-11其他食品制剂R & J HK TRADING LTD$6.5K
2026-04-11保藏虾制品R & J HK TRADING LTD$738
2026-04-11保藏虾制品R & J HK TRADING LTD$11.4K
2026-04-11其他食品制剂R & J HK TRADING LTD$10.1K
2026-04-11保藏虾制品R & J HK TRADING LTD$676

相关企业 · 同类产品

Tho Phat Food Processing One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →