Zatec Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZATEC
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$45.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109000047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M0VJ7A |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 09-LK6 Dọc Bún 1, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZATEC |
| 企业英文名称 | ZATEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $45.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $9.2K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
| Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DOVAN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 未涂层钢线、可互换冲压工具 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-01-20 | 非办公金属家具 | Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-20 | 非办公金属家具 | Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-12-03 | 非办公金属家具 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-12-03 | 非办公金属家具 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-03 | 非办公金属家具 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $904 |