Viet Nam Export Import Organic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HữU Cơ VIệT NAM
125
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107700928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR1C7PX |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Số 122 Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỮU CƠ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EXPORT IMPORT ORGANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122 Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84975762884 |
| 邮箱 | lienhe@euchoice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 170490 | 糖果 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 73 | $1.43M |
| 法国 | 21 | $525.8K |
| 意大利 | 13 | $169.5K |
| 波兰 | 5 | $90.7K |
| 荷兰 | 4 | $84.3K |
| 中国 | 8 | $23.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $23.1K |
| 比利时 | 1 | $10.5K |
| 奥地利 | 1 | $7.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VN ImpeX GmbH | 德国 | 43 | $719.4K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| New Trade Center Sarl | 法国 | 18 | $505.2K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 14 | $393.6K | 卫生用品、糖果 |
| Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | 23 | $317.0K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| Asia Procurement Services B.V. | 德国 | 18 | $297.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 波兰 | 3 | $48.7K | 混合调味料、其他含可可食品 |
| Asia Procurement Services | 德国 | 1 | $34.3K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| Hebei Vincentaa Sculpture Engineer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 加工大理石制品、贱金属装饰品 |
| SAS Elise | 法国 | 1 | $17.5K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Hubei Baijiaxiang New Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $789 |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $633 |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $633 |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | VN IMPEX GMBH | 德国 | $812 |