Eagles-313 General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EAGLES-313 GENERAL TRADING
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$104.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109328166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE6K3A5 |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, Khu văn phòng, Toà nhà CT2A, Khu đô thị Gelexia Riverside, 885 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNUS EAGLES-313 GENERAL TRADING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Khu văn phòng, Toà nhà CT2A, Khu đô thị Gelexia Riverside, 885 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944699527 |
| 邮箱 | eagles313co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.3359亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 5 | $78.1K |
| 英国 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malak Almenaa Co. | 伊拉克 | 3 | $39.5K | 其他木炭、柚木结构材 |
| NAS General Trading Co., Ltd. | 英国 | 1 | $26.2K | 其他水、果壳木炭 |
| Bait Al Nile General Trading LLC | 伊拉克 | 1 | $26.0K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Watan Al-Ajdad Co. | 伊拉克 | 1 | $12.6K | 猫狗饲料、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 果壳木炭 | BAIT AL NILE GENERAL TRADING LLC | 伊拉克 | $26.0K |
| 2023-10-13 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $1.9K |
| 2023-10-13 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $2.3K |
| 2023-10-13 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $8.1K |
| 2023-06-16 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $597 |
| 2023-06-16 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $7.4K |
| 2023-06-16 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $3.1K |
| 2023-06-16 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $2.6K |
| 2023-03-24 | 果壳木炭 | MALAK ALMENAA CO | 伊拉克 | $13.5K |
| 2023-01-13 | 果壳木炭 | WATAN AL-AJDAD.CO | 伊拉克 | $12.6K |