New City Invest Construction Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG - THươNG MạI Và DịCH Vụ NEW CITY
23
进口笔数
0
出口笔数
$524.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108204489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC7W2CA |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số 58 Phố Trúc Khê, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEW CITY |
| 企业英文名称 | NEW CITY INVEST CONSTRUCTION - TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 Phố Trúc Khê, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84931427555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $504.2K |
| 泰国 | 2 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $236.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $109.2K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Shandong Shifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.2K | 薄硬木胶合板、6-己内酰胺 |
| Shandong Hongyuxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $20.2K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| e5d1d2c54a9d035de77dc85929fc2594 | 1 | $13.3K | ||
| Foshan Shunde Huihang Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 激光机床、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2025-07-28 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2025-05-20 | 木制座椅零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-20 | 汽车座椅零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-20 | 金属框架座椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-20 | 金属框架座椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-20 | 汽车座椅零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-28 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-28 | 汽车座椅零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-28 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $23.6K |