FIDIMILK PHARMACEUTICAL NUTRITION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG DượC FIDIMILK
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$299.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109109686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN440WJD0 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 256/45/17 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG DƯỢC FIDIMILK |
| 企业英文名称 | FIDIMILK PHARMACEUTICAL NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Số 2 Đường Số 7, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84982259144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960899 | 笔类零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $224.3K |
| 越南 | 1 | $74.9K |
| 伊朗 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAHMAN SEHAT LTD | 巴基斯坦 | 2 | $159.4K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | 1 | $74.9K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Rahman Sehat Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $64.9K | 商业广告材料、圆珠笔 |
| RAHMAN SEHAT LTD | 伊朗 | 1 | $0 | 纸质文具、圆珠笔 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 商业广告材料 | RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | $0 |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | $27.5K |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | $22.5K |
| 2025-11-20 | 纸质文具 | RAHMAN SEHAT LTD | 伊朗 | $0 |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | RAHMAN SEHAT LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-11-20 | 纸质文具 | RAHMAN SEHAT LTD | 伊朗 | $0 |
| 2025-06-02 | 婴幼儿食品 | RAHMAN SEHAT LTD | 巴基斯坦 | $89.3K |