New Zealand Windows Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Tây Lan
83
进口笔数
0
出口笔数
$740.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400588019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DAMRCE |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | 63- Tôn Thất Đạm, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN TÂY LAN |
| 企业英文名称 | NEW ZEALAND WINDOWS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63- Tôn Thất Đạm, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842363715668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $505.8K |
| 马来西亚 | 15 | $133.4K |
| 新西兰 | 11 | $69.8K |
| 英国 | 2 | $15.1K |
| 中国香港 | 2 | $5.9K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
| 比利时 | 1 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $490 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $133.4K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Foshan Cosurance Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.9K | 其他化学制剂、岩石钻具 |
| Shenzhen Liaoyuan Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.6K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Building Envelope Systems Manufacturer L.L.C. | 阿联酋 | 4 | $61.4K | 金属建筑配件、硫化橡胶板片 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| ASSA ABLOY LIMITED | 英国 | 2 | $15.1K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| DGL Chemicals (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 2 | $14.3K | 皮革整理涂料、其他饱和聚酯 |
| JESA (Wuxi) Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| CMECH Ltd. | 中国 | 7 | $4.2K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Dgl International Powder Coatings | 新西兰 | 4 | $4.0K | 其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非泡沫塑料片 | Aluwood International Ltd. | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 其他饱和聚酯 | Aluwood International Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他饱和聚酯 | Aluwood International Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他饱和聚酯 | Aluwood International Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 金属建筑配件 | Foshan Dinghe Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $531 |
| 2026-07-08 | 金属建筑配件 | JESA (Wuxi) Bearing Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 隔热玻璃单元 | XINYI GROUP GLASS | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP GLASS | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 隔热玻璃单元 | XINYI GROUP GLASS | 中国 | $517 |
| 2026-05-28 | 隔热玻璃单元 | Tianjin SYP Engineering Glass Co., Ltd. | 中国 | $63 |