Hanoi Industrial Electricity Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Công Nghiệp Hà Nội
2
进口笔数
0
出口笔数
$910.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105812506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJXS2MW |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | Số 10, Khu nhà ở Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INDUSTRIAL ELECTRICITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Khu nhà ở Hoàng Văn Thụ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02422013968 |
| 邮箱 | contact@eih.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $510.9K |
| 印度 | 1 | $398.1K |
| 美国 | 1 | $950 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510.9K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $398.1K | 电气装置零件、高压继电器 |
| 9694e59afe567b0f59d34065f065280e | 1 | $950 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 高压开关 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $68.0K |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $450 |
| 2026-02-06 | 高压开关 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $34.0K |
| 2026-02-06 | 气体烟雾分析仪 | HITACHI ENERGY INDIA LTD | 美国 | $950 |
| 2026-02-06 | 高压开关 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $146.3K |
| 2026-02-06 | 高压开关 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $13.0K |
| 2026-02-06 | 电器装置零件 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $260 |
| 2026-02-06 | 高压开关 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $34.0K |
| 2026-02-06 | 高压开关 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $102.0K |
| 2026-02-06 | 电器装置零件 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $130 |