VIL FAST Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIL - FAST
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301218613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82VAXBW |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIL - FAST |
| 企业英文名称 | VIL - FAST INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 86 (Đường làn 3), Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84347370927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 其他塑料管材 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $6 |
| 2024-03-08 | 自粘塑料卷 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $5 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $2 |
| 2024-03-08 | 其他高压电路装置 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $94 |
| 2024-03-08 | 其他高压电路装置 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $83 |
| 2024-03-08 | 阀门龙头 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $64 |
| 2024-03-08 | 其他高压电路装置 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $50 |
| 2024-03-08 | 其他塑料制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $28 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $3 |
| 2024-03-08 | 绝缘电线 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $875 |