Suntas Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SUNTAS
2
进口笔数
3
出口笔数
$512
进口金额
$5.8K
出口金额
2023-12-26
最近进口
2024-07-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315915145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6TPUBH |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Số 2, Đường Sông Thương, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUNTAS |
| 企业英文名称 | SUNTAS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Sông Thương, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1811 - In ấn |
| 电话 | +84849699690 |
| 邮箱 | ito@suntas.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $512 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunplus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $464 | 家具配件 |
| Star Resort Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48 | 其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunplus Ltd. Co. | 日本 | 3 | $5.8K | 其他木家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他金属锁 | Star Resort Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2023-11-30 | 家具配件 | SUNPLUS CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2023-11-30 | 家具配件 | SUNPLUS CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2023-11-30 | 家具配件 | SUNPLUS CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2023-11-30 | 家具配件 | SUNPLUS CO., LTD. | 日本 | $422 |
| 2023-11-30 | 家具配件 | Sunplus Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2023-11-30 | 家具配件 | SUNPLUS CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2023-11-30 | 家具配件 | Sunplus Co., Ltd. | 日本 | $7 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他木家具 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $352 |
| 2024-07-11 | 其他木家具 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $267 |
| 2024-07-11 | 其他木家具 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $113 |
| 2024-07-11 | 其他木家具 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $418 |
| 2024-07-11 | 木制座椅 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $35 |
| 2024-07-11 | 其他木家具 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $299 |
| 2023-11-14 | 其他木家具 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $870 |
| 2023-11-14 | 其他钢铁结构体 | SUNPLUS LTD CO | 日本 | $35 |
| 2023-11-14 | 木制厨房家具 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $1.0K |
| 2023-10-25 | 木制家具零件 | Sunplus Ltd. Co. | 日本 | $92 |