Asiatic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARC.JK
150
进口笔数
1
出口笔数
$8.92M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-07
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108941940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TRSA1H |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | số A29, khu dân cư cơ khí xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARC.JK |
| 企业英文名称 | ARC.JK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số A29, khu dân cư cơ khí xây lắp số 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02466558787 |
| 邮箱 | thvc0110@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $8.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STF OLED Ltd. | 中国 | 14 | $2.63M | 通信设备零件、电力控制板 |
| HK International Electronics Import & Export Ltd. | 中国 | 13 | $2.06M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.75M | 钢铁容器<50升、其他塑料包装制品 |
| Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $867.4K | 钢铁容器<50升、未碾磨香料籽 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 11 | $510.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Kiti Lighting Ltd. | 中国 | 2 | $262.7K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| HKC OVERSEAS LTD | 中国香港 | 1 | $200.5K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Skyworth Overseas Sales Ltd. | 中国 | 1 | $163.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 聚丙烯聚合物、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $882 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $882 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-07 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |