Asiatic Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARC.JK

150
进口笔数
1
出口笔数
$8.92M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-07
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $290.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $443.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $452.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $324.7K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-01进口 $386.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $332.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $436.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $493.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $626.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $290.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $443.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $452.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $324.7K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-01进口 $386.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $332.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $436.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $493.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $626.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108941940
企查查编码QVN6TRSA1H
成立日期2019-10-14
联系地址số A29, khu dân cư cơ khí xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARC.JK
企业英文名称ARC.JK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số A29, khu dân cư cơ khí xây lắp số 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话02466558787
邮箱thvc0110@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
731824非螺纹钢销
851680电热电阻器
852990通信设备零件
320720可玻化搪瓷
730722不锈钢管件
854442带接头绝缘电线
848071橡塑模具
401693非泡沫橡胶密封件
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$8.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STF OLED Ltd.中国14$2.63M通信设备零件、电力控制板
HK International Electronics Import & Export Ltd.中国13$2.06M通信设备零件、其他塑料制品
Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd.中国68$1.75M钢铁容器<50升、其他塑料包装制品
Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$867.4K钢铁容器<50升、未碾磨香料籽
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国11$510.7K玩具模型、其他塑料制品
Kiti Lighting Ltd.中国2$262.7K通信设备零件、液晶显示模块
HKC OVERSEAS LTD中国香港1$200.5K通信设备零件、彩色电视接收机
Skyworth Overseas Sales Ltd.中国1$163.1K通信设备零件、自粘塑料片
Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd.中国5$107.0K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$80.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$6.5K聚丙烯聚合物、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$882
2026-04-28非螺纹钢销DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$882
2026-04-28钢铁容器<50升DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$7.5K
2026-04-28钢铁容器<50升DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$7.5K
2026-04-23钢铁容器<50升DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$3.4K
2026-04-23非螺纹钢销DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-23钢铁容器<50升DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$6.0K
2026-04-23非螺纹钢销DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-23钢铁容器<50升DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$3.4K
2026-04-23钢铁容器<50升DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$6.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-07聚丙烯聚合物GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$3.5K
2024-12-07聚丙烯聚合物GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Asiatic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →