Hong Uy Coconut Jelly Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thạch Dừa Hồng Uy
1
进口笔数
90
出口笔数
$53.2K
进口金额
$4.24M
出口金额
2024-01-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300961736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KGBJFB |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Ấp Tân Thông 1 (thửa đất số 1790; tờ bản đồ số 03), Xã Thanh Tân, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẠCH DỪA HỒNG UY |
| 企业英文名称 | HONG UY COCONUT JELLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Thông 1 (thửa đất số 1790; tờ bản đồ số 03), Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84867016191 |
| 邮箱 | thoauyenphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.87M |
| 哥斯达黎加 | 3 | $123.9K |
| 越南 | 2 | $106.4K |
| 美国 | 5 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Perseverance Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.2K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Perseverance Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.37M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Dalian JiuHeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.20M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Dalian Metoo Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $229.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Alimentos Conica S.A. | 哥斯达黎加 | 3 | $123.9K | 其他食品制剂 |
| Dalian JiuHeng Import & Export Co., Ltd. | 3 | $114.3K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 | |
| Dalian Perseverance Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $106.4K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Zhixi (Shanghai) Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 其他单一果蔬汁 |
| GRAMIC ENTERPRISES INC | 美国 | 6 | $29.0K | 其他塑料包装制品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他食品制剂 | DALIAN PERSEVERANCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $53.2K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DALIAN JIUHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $24.2K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | DALIAN METOO BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $35.7K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | ALIMENTOS CONICA SA | 哥斯达黎加 | $35.9K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | DALIAN METOO BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $55.7K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | DALIAN METOO BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | DALIAN METOO BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $34.8K |
| 2026-01-27 | DEHYDRATED NATA DE COCO(:) | GRAMIC ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-24 | 其他食品制剂 | GRAMIC ENTERPRISES INC | — | $11.9K |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | DALIAN JIUHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $24.2K |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | DALIAN METOO BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $19.0K |