LE MINH SERVICE & TRADING DEVLOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他含氮化合物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Lê Minh
5
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106100822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGD37Y2 |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | Tầng 6, trung tâm thương mại Tuấn Quỳnh, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ MINH |
| 企业英文名称 | LE MINH SERVICE AND TRADING DEVLOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, trung tâm thương mại Tuấn Quỳnh, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84978461089 |
| 邮箱 | leminhcompany.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN MIDASS BRAND MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 5 | $49.3K | 其他含氮化合物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 其他含氮化合物 | HENAN MIDASS BRAND MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-08-23 | 三氯蔗糖化合物 | HENAN MIDASS BRAND MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-11-23 | 其他化学制剂 | HENAN MIDASS BRAND MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-08-25 | 其他化学制剂 | HENAN MIDASS BRAND MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-27 | 其他含氮化合物 | HENAN MIDASS BRAND MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-05-19 | 其他含氮化合物 | HENAN MIDASS BRAND MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |